Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waulkmill
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà máy để giặt hoặc làm đầy vải
danh từ
A mill for waulking or fulling cloth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
waulkmill
Dạng gốc
(base form)
waulkmill
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
waulkmill
waulkmill
er
Người vận hành một cối xay waulk
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
waulk
+
mill
từ tiếng Anh trung đại
walk-mylne
AI
1
Nhà máy để giặt hoặc làm đầy vải
1
Nhà máy để giặt hoặc làm đầy vải
1
Nhà máy để giặt hoặc làm đầy vải