Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waulker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fuller
danh từ
Synonym of fuller.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
waulker
Dạng gốc
(base form)
waulker
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fuller
Nguồn gốc
(etymology)
waulk
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
walkere
từ tiếng Anh cổ
wealcere
“one who fulls cloth”
từ tiếng German Tây nguyên thủy
*walkārī
AI
1
Đồng nghĩa với fuller
1
Đồng nghĩa với fuller
1
Đồng nghĩa với fuller