Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wattmeter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Oát kế
danh từ
An instrument for measuring electric power in watts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wattmeter
Dạng gốc
(base form)
wattmeter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
watt
+
-meter
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vatímetro
giống đực
Oát kế
AI
1
Oát kế
1
Oát kế
1
Oát kế