watt-hour
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Oát giờdanh từA unit of electrical energy equal to the power of one watt in use for one hour; often used as a unit of electricity consumption. It is equal to 3600 joules.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- watt-hourDạng gốc (base form)
- watt-hoursSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| watt-hour meterdanh từ | danh từ | Đồng hồ đo và ghi lại lượng điện năng tiêu thụ trong mạch điện; đặc biệt là thiết bị được kết nối với nguồn điện gia dụng nhằm mục đích thanh toán |