Dịch

watt-hour

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Oát giờdanh từA unit of electrical energy equal to the power of one watt in use for one hour; often used as a unit of electricity consumption. It is equal to 3600 joules.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. watt-hourDạng gốc (base form)
  2. watt-hoursSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

watt-hour meterdanh từĐồng hồ đo và ghi lại lượng điện năng tiêu thụ trong mạch điện; đặc biệt là thiết bị được kết nối với nguồn điện gia dụng nhằm mục đích thanh toán

Nguồn gốc (etymology)

AI