waterside
B2danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bờ biển, bờ sông, bờ hồdanh từThe land bordering a body of water.
- Ven nước, sát bờ nướctính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or situated on a waterside.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- watersideDạng gốc (base form)
- watersidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Waterside Terrierdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Airedale Terrier |
| waterside worker | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc watersideNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwater-syde
Ví dụ
- , , , , .Càng gần bờ biển, vùng đất trở nên đầm lầy hơn rõ rệt, với những con kênh dài ngoằn ngoèo từ biển vào đất liền, khiến việc tiếp cận một số ngôi làng ven biển trở nên khá khó khăn.
- .Các khu vực phía trên của thị trấn tận hưởng tầm nhìn tuyệt đẹp qua khu vực ven nước và cảng ra vịnh lấp lánh.
- , , , .Mỗi đêm, Cảng Nội ở Baltimore, Maryland lấp lánh với hàng loạt ánh sáng từ các nhà hàng và cửa hàng ven nước, tạo nên những hình ảnh phản chiếu mặt nước đáng yêu.