Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
watersider
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bốc dỡ hàng hóa của tàu
danh từ
A loader and unloader of a ship's cargo.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
watersider
Dạng gốc
(base form)
watersider
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người bốc dỡ hàng hóa của tàu
1
Người bốc dỡ hàng hóa của tàu
1
Người bốc dỡ hàng hóa của tàu