Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
watermelonade
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thức uống dưa hấu ngọt ngào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A sweetened watermelon drink.
Nguồn gốc
(etymology)
watermelon
+
-ade
AI
1
Thức uống dưa hấu ngọt ngào
1
Thức uống dưa hấu ngọt ngào
1
Thức uống dưa hấu ngọt ngào