Dịch

water shortage

danh từ (noun)
US/ˈwɔ.tə ˈʃɔɹtədʒ/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng thiếu nướcdanh từA shortage or scarcity of water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water shortageDạng gốc (base form)
  2. water shortagesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này.
  • .
  • .

AI