Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
water pig
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɔː
.
t
ə
ˈ
p
ɪ
ɡ
/
US
/ˈ
w
ɔ.
t
ə
ˈ
p
ɪ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Người sành ăn
danh từ
The gourami.
2
The capybara.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
water pig
Dạng gốc
(base form)
water pig
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người sành ăn
2
The capybara
1
Người sành ăn
2
The capybara
1
Người sành ăn
2
The capybara