Nghĩa chính
- Bạc hà nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A herb of species Mentha aquatica, in the mint family.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- water mintDạng gốc (base form)
- water mintsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa