Dịch

water mint

danh từ (noun)
US/ˈwɔ.tə ˈmɪnt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bạc hà nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A herb of species Mentha aquatica, in the mint family.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water mintDạng gốc (base form)
  2. water mintsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI