Dịch

water main

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː.tə ˈmeɪn/US/ˈwɔ.tə ˈmeɪn/

Nghĩa chính

  1. Đường ống chính, thường nằm dưới lòng đất, để dẫn nước đến các khu dân cư và cơ sở kinh doanhdanh từThe principal pipe, usually underground, for conveying water to residential and business properties.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water mainDạng gốc (base form)
  2. water mainsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : ; .
  • .
  • .

AI