Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
water icing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɔ.
t
ə
ˈ
aɪ
s
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Dạng kem làm từ đường bột và nước
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A form of icing made from powdered sugar and water.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
water icing
Dạng gốc
(base form)
water icing
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng kem làm từ đường bột và nước
1
Dạng kem làm từ đường bột và nước
1
Dạng kem làm từ đường bột và nước