Dịch

water icing

danh từ (noun)
US/ˈwɔ.tə ˈaɪsɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Dạng kem làm từ đường bột và nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of icing made from powdered sugar and water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water icingDạng gốc (base form)
  2. water icingsSố nhiều (plural)

AI