Dịch

water hammer

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː.tə ˈhamə/US/ˈwɔ.tə ˈhæmɚ/

Nghĩa chính

  1. Sự tăng áp suất trong đường ống dẫn chất lỏng; đặc biệt là tiếng đập trong ống dẫn hơi nước hoặc nước nóng do bọt khí gây ra hoặc do dòng chảy thay đổi đột ngộtdanh từkhông đếm được (uncountable)A surge of pressure in a pipe carrying a fluid; especially the banging sound in a steam or hot water pipe caused by bubbles of air, or by an abrupt alteration of the flow.
  2. Chiếc búa kim loại được sử dụng khi đun nóng, chẳng hạn như nhúng vào nước nóng, để làm phồng rộp da, nhằm chống kích ứngdanh từđếm được (countable)A metal hammer used when heated, as by dipping in hot water, to blister the skin, as for counterirritation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water hammerDạng gốc (base form)
  2. water hammersSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI