Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
water diviner
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɔ.
t
ə
d
ɪ
ˈ
v
aɪ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người thực hành cảm xạ, người cảm xạ
danh từ
A person who practices dowsing, a dowser.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
water diviner
Dạng gốc
(base form)
water diviner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người thực hành cảm xạ
1
Người thực hành cảm xạ
1
Người thực hành cảm xạ