Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
water content
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɔː
.
t
ə
ˈ
k
ɔ
n
.
t
ɛ
n
t
/
US
/ˈ
w
ɔ.
t
ə
ˈ
k
ɑ
n
.
t
ɛ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Hàm lượng nước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The amount of water contained in a material, such as soil, rock or wood.
AI
1
Hàm lượng nước
1
Hàm lượng nước
1
Hàm lượng nước