Dịch

water conditioner

danh từ (noun)
US/ˈwɔ.tə kənˈdɪʃənɚ/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để cải thiện chất lượng nước bằng cách thay đổi cấu trúc của khoáng chất cứng hoặc loại bỏ các tạp chất như clo mà không cần sử dụng muối hoặc loại bỏ hoàn toàn khoáng chấtdanh từA device or system designed to improve water quality by modifying the structure of hard minerals or removing impurities like chlorine, without using salt or removing minerals entirely.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water conditionerDạng gốc (base form)
  2. water conditionersSố nhiều (plural)

AI