Dịch

water boa

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː.tə ˈbəʊ.ə/US/ˈwɔ.tə ˈboʊ.ə/

Nghĩa chính

  1. Con Anaconda (bất kỳ loài nào thuộc chi Eunectes)danh từAn anaconda (any of the genus Eunectes).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water boaDạng gốc (base form)
  2. water boasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

water boatmandanh từCác loài côn trùng thủy sinh thuộc họ Corixidae có chân sau hình mái chèo dùng để bơi lội

AI