Nghĩa chính
- Con Anaconda (bất kỳ loài nào thuộc chi Eunectes)danh từAn anaconda (any of the genus Eunectes).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- water boaDạng gốc (base form)
- water boasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| water boatmandanh từ | danh từ | Các loài côn trùng thủy sinh thuộc họ Corixidae có chân sau hình mái chèo dùng để bơi lội |