Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
water blister
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɔ.
t
ə
ˈ
b
l
ɪ
s
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Túi nhỏ nổi lên trên da chứa đầy chất lỏng trong suốt
danh từ
A small, raised sac on the skin filled with a clear, watery fluid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
water blister
Dạng gốc
(base form)
water blister
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Túi nhỏ nổi lên trên da chứa đầy chất lỏng trong suốt
1
Túi nhỏ nổi lên trên da chứa đầy chất lỏng trong suốt
1
Túi nhỏ nổi lên trên da chứa đầy chất lỏng trong suốt