Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
water barometer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɔ.
t
ə
b
ə
ˈɹ
ɑ
.
m
ə
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Phong vũ biểu trong đó nước được thay thế cho thủy ngân
danh từ
A barometer in which water is substituted for mercury.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
water barometer
Dạng gốc
(base form)
water barometer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phong vũ biểu trong đó nước được thay thế cho thủy ngân
1
Phong vũ biểu trong đó nước được thay thế cho thủy ngân
1
Phong vũ biểu trong đó nước được thay thế cho thủy ngân