Dịch

watchingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Trong khi xem; với sự chú ý thận trọngtrạng từWhile watching; with watchful attention.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. watchinglyDạng gốc (base form)
  2. more watchinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most watchinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI