watchingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Trong khi xem; với sự chú ý thận trọngtrạng từWhile watching; with watchful attention.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- watchinglyDạng gốc (base form)
- more watchinglySo sánh hơn (comparative)
- most watchinglySo sánh nhất (superlative)