watchable
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có thể xem đượctính từThat can be watched.
- Đáng xem, thú vịtính từThat is worth watching; interesting or thrilling to watch
- Thứ đáng xemdanh từSomething to be watched, or worth watching.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- watchableDạng gốc (base form)
- watchablesSố nhiều (plural)
- more watchableSo sánh hơn (comparative)
- most watchableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hate-watchabletính từ | tính từ | Có khả năng hoặc thích hợp để bị ghét bỏ |
| binge-watchabletính từ | tính từ | Có khả năng hoặc phù hợp với việc bị xem say sưa |
Họ từ (word family)
cùng gốc watchableVí dụ
- , ...Những trò bịp bợm lê thê với vô số lời thoại, hiếm khi thú vị nhưng vẫn đáng xem nhờ dàn diễn viên xuất sắc...
- , Diegans — — " " . 50 […]Mỗi tháng Giêng, tạp chí San Diego công bố danh sách những người San Diego đáng chú ý — và cần đề phòng — trong năm tới với bài viết trang bìa "Những người cần theo dõi". Tạp chí này tôn vinh 50 nhân vật đáng chú ý của mình bằng một bữa tiệc VIP...
- , 1975' […]Telly Savalas, Robert Culp và James Mason là những nhân vật đáng xem trong bộ phim The Golden Heist năm 1975...