Dịch

watchable

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có thể xem đượctính từThat can be watched.
  2. Đáng xem, thú vịtính từThat is worth watching; interesting or thrilling to watch
  3. Thứ đáng xemdanh từSomething to be watched, or worth watching.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. watchableDạng gốc (base form)
  2. watchablesSố nhiều (plural)
  3. more watchableSo sánh hơn (comparative)
  4. most watchableSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

hate-watchabletính từCó khả năng hoặc thích hợp để bị ghét bỏ
binge-watchabletính từCó khả năng hoặc phù hợp với việc bị xem say sưa

Họ từ (word family)

cùng gốc watchable

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ...Những trò bịp bợm lê thê với vô số lời thoại, hiếm khi thú vị nhưng vẫn đáng xem nhờ dàn diễn viên xuất sắc...
  • , Diegans — — " " . 50 […]Mỗi tháng Giêng, tạp chí San Diego công bố danh sách những người San Diego đáng chú ý — và cần đề phòng — trong năm tới với bài viết trang bìa "Những người cần theo dõi". Tạp chí này tôn vinh 50 nhân vật đáng chú ý của mình bằng một bữa tiệc VIP...
  • , 1975' […]Telly Savalas, Robert Culp và James Mason là những nhân vật đáng xem trong bộ phim The Golden Heist năm 1975...

AI