Nghĩa chính
- Tình trạng bị bỏ hoang; hoang tàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being laid waste; desolation.
- Tình trạng không được canh tác; hoang dã, cằn cỗidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being uncultivated; wild, barren.
- Vùng hoang dãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A wilderness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wastenessDạng gốc (base form)
- wastenessesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwastnesse
Ví dụ
- , , , , ,
- , , .