Dịch

wasteness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bị bỏ hoang; hoang tàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being laid waste; desolation.
  2. Tình trạng không được canh tác; hoang dã, cằn cỗidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being uncultivated; wild, barren.
  3. Vùng hoang dãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A wilderness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wastenessDạng gốc (base form)
  2. wastenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwastnesse

Ví dụ

  • , , , , ,
  • , , .

AI