Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wassailer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đã đi thuyền buồm
danh từ
One who wassails.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wassailer
Dạng gốc
(base form)
wassailer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wassailer
wassail
Nâng cốc chúc sức khỏe, thường là vào dịp lễ hội
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
wassail
+
-er
AI
1
Người đã đi thuyền buồm
1
Người đã đi thuyền buồm
1
Người đã đi thuyền buồm