Dịch

wasp nest

US/ˈwɑsp ˈnɛst/

Nghĩa chính

  1. Tổ ong bắp cày

Cụm từ (phrase)

wasp nest beetledanh từLoài bọ cánh cứng có râu có lông (Metoecus nghịch lý), có đầu và thân màu sẫm, với elytra nhọn màu cam nhạt hơn không che phủ hoàn toàn phần bụng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI