Dịch

washtub

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chậu giặt đồ, thùng giặtdanh từA tub used for washing clothes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. washtubDạng gốc (base form)
  2. washtubsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

washtub bassdanh từNhạc cụ có dây (chordophone), được sử dụng trong âm nhạc dân gian Mỹ, sử dụng bồn rửa bằng kim loại làm bộ cộng hưởng
washtub bassistdanh từSomeone who plays the washtub bass.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

AI