washtub
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chậu giặt đồ, thùng giặtdanh từA tub used for washing clothes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- washtubDạng gốc (base form)
- washtubsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| washtub bassdanh từ | danh từ | Nhạc cụ có dây (chordophone), được sử dụng trong âm nhạc dân gian Mỹ, sử dụng bồn rửa bằng kim loại làm bộ cộng hưởng |
| washtub bassistdanh từ | danh từ | Someone who plays the washtub bass.chưa dịch |