Dịch

washer-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người rửa bát đĩadanh từOne who does the washing up.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. washer-upDạng gốc (base form)
  2. washers-up (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

washer-upperdanh từNgười giặt giũ

AI