washer-upper
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người giặt giũdanh từOne who does the washing up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- washer-upperDạng gốc (base form)
- washer-uppersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […] ( […]
- , .