Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
washdish
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái chậu rửa; một cái chậu để rửa
danh từ
A washbowl; a basin for washing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
washdish
Dạng gốc
(base form)
washdish
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wash
+
dish
AI
1
Cái chậu rửa
1
Cái chậu rửa
1
Cái chậu rửa