washaway
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cuốn trôi đất, đường, công trình, v.v. do lũ lụt hoặc kênh do lũ lụt gây radanh từThe washing away of earth, a road, structure etc. by flood, or the channel caused by this.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- washawayDạng gốc (base form)
- washawaysSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- re-formed , , .