Dịch

washaway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cuốn trôi đất, đường, công trình, v.v. do lũ lụt hoặc kênh do lũ lụt gây radanh từThe washing away of earth, a road, structure etc. by flood, or the channel caused by this.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. washawayDạng gốc (base form)
  2. washawaysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • re-formed , , .

AI