Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wartyback
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pimpleback
danh từ
Synonym of pimpleback (mussel)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wartyback
Dạng gốc
(base form)
wartyback
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pimpleback
Nguồn gốc
(etymology)
warty
+
back
AI
1
Đồng nghĩa với pimpleback
1
Đồng nghĩa với pimpleback
1
Đồng nghĩa với pimpleback