Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
warrantor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đứng bảo đảm
danh từ
One making a warrant to the benefit of a warrantee.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
warrantor
Dạng gốc
(base form)
warrantor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
warrant
+
-or
Họ từ
(word family)
cùng gốc
warrantor
warrant
Biện hộ
danh từ, động từ
warrant
ee
Người được sự bảo đảm
danh từ
AI
1
Người đứng bảo đảm
1
Người đứng bảo đảm
1
Người đứng bảo đảm