Dịch

warpath

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con đường do một nhóm người Mỹ bản địa thực hiện trong một chuyến thám hiểm hiếu chiếndanh từThe route taken by a party of Native Americans going on a warlike expedition.
  2. Quá trình hành động dẫn đến chiến đấu hoặc thù địchdanh từA course of action that leads to battle or hostility.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warpathDạng gốc (base form)
  2. warpathsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

on the warpathcụm giới từRất tức giận hoặc khó chịu và mong muốn đối đầu

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI