Dịch

warm hatch

danh từ (noun)
US/ˈwɔɹm ˈhætʃ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe là phiên bản cấp dưới của hot hatchback, mang lại hiệu suất cao vừa phải mà không ảnh hưởng đến tính thực dụngdanh từA car that is a junior version of a hot hatch, offering moderately high performance without sacrificing practicality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warm hatchDạng gốc (base form)
  2. warm hatchesSố nhiều (plural)

AI