Dịch

warehousing

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự xếp hàng vào khodanh từThe act of storing goods in a warehouse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warehousingDạng gốc (base form)
  2. warehousingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

data warehousingdanh từViệc sử dụng kho dữ liệu
voice-directed warehousingdanh từĐồng nghĩa với pick-by-voice

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Việc lưu kho là tối quan trọng trong thời kỳ bão tố, mất mùa và chiến tranh khiến nguồn cung trở nên bấp bênh.

AI