Dịch

warehousewoman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ quản lý hoặc làm việc trong một nhà khodanh từA woman who manages, or works in, a warehouse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. warehousewomanDạng gốc (base form)
  2. warehousewomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI