Dịch

ward teaching

danh từ (noun)
US/ˈwɔɹd ˈtitʃɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với home teachingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of home teaching
  2. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem phường, giảng dạydanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see ward, teaching.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI