Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với home teachingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of home teaching
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem phường, giảng dạydanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see ward, teaching.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa