Nghĩa chính
- Thiết bị định vị âm thanh, gần giống một chiếc tuba, được Nhật Bản sử dụng (trong Thế chiến) để đưa ra cảnh báo sớm về máy bay đang bay tớidanh từAn acoustic locator, vaguely resembling a tuba, used (by Japan during the World Wars) to provide early warning of incoming aircraft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- war tubaDạng gốc (base form)
- war tubasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)