Nghĩa chính
- Chiến tranh được đặc trưng bởi sự thao túng tâm lý, bao gồm các chiến thuật nhằm mục đích làm mất tinh thần, sợ hãi và làm đối thủ mất bình tĩnh để thúc đẩy đầu hàngdanh từWarfare characterized by psychological manipulation, involving tactics intended to demoralize, frighten, and unnerve opponents in order to prompt surrender.
- Tình huống trong đó các bên đối lập kiềm chế xung đột trực tiếp nhưng vẫn duy trì mối quan hệ căng thẳng, gây tranh cãi, trong đó mỗi bên sử dụng các chiến thuật tâm lý khó chịu hoặc đe dọa để cố gắng làm nản lòng và làm mất tinh thần của bên kiadanh từA situation in which opposed parties refrain from direct conflict but maintain a tense, contentious relationship in which each uses annoyances or intimidating psychological tactics to attempt to dishearten and unnerve the other.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- war of nervesDạng gốc (base form)
- wars of nervesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- 14 America's , . . . . " , , , , ," .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha