Dịch

war movie

danh từ (noun)
US/ˈwɔɹ ˈmuvi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa của war filmdanh từSynonym of war film.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. war movieDạng gốc (base form)
  2. war moviesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?
  • .

AI