Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
war movie
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɔɹ ˈ
m
u
v
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa của war film
danh từ
Synonym of war film.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
war movie
Dạng gốc
(base form)
war movie
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
war film
Ví dụ
What's
your
favorite
war
movie
?
Sami
was
watching
a
war
movie
.
AI
1
Đồng nghĩa của war film
1
Đồng nghĩa của war film
1
Đồng nghĩa của war film