Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
war hound
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɔɹ ˈ
h
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Người khao khát chiến tranh
danh từ
A person who desires war.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
war hound
Dạng gốc
(base form)
war hound
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người khao khát chiến tranh
1
Người khao khát chiến tranh
1
Người khao khát chiến tranh