Nghĩa chính
- Anh hùng chiến tranhdanh từSomeone who commits an act of heroism in a combat setting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- war heroDạng gốc (base form)
- war heroesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Zelensky là anh hùng chiến tranh.
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- herokết hợpanh hùng chiến tranh