Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
war daddy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɔː
ˈ
d
æ
d
.
i
/
US
/ˈ
w
ɔɹ ˈ
d
æ
d
i
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Cầu thủ có khả năng phi thường và sự dẻo dai đặc biệt
danh từ
A player with extraordinary ability and exceptional toughness.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
war daddy
Dạng gốc
(base form)
war dadd
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cầu thủ có khả năng phi thường và sự dẻo dai đặc biệt
1
Cầu thủ có khả năng phi thường và sự dẻo dai đặc biệt
1
Cầu thủ có khả năng phi thường và sự dẻo dai đặc biệt