Dịch

war correspondent

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː ˌkɒɹ.ɪˈspɒn.dənt/US/ˈwɔɹ ˌkɔɹ.ɪˈspɑn.dənt/

Nghĩa chính

  1. Phóng viên chiến trườngdanh từA journalist who covers stories first-hand from a war zone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. war correspondentDạng gốc (base form)
  2. war correspondentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Martha cảm thấy mình đã lấy một phóng viên chiến trường chứ không phải một nhà báo.
  • .Tom từng là một phóng viên chiến trường.
  • , .Với tư cách là một phóng viên chiến trường, Tom đã đến thăm nhiều vùng chiến sự.

AI