Nghĩa chính
- Phóng viên chiến trườngdanh từA journalist who covers stories first-hand from a war zone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- war correspondentDạng gốc (base form)
- war correspondentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Martha cảm thấy mình đã lấy một phóng viên chiến trường chứ không phải một nhà báo.
- .Tom từng là một phóng viên chiến trường.
- , .Với tư cách là một phóng viên chiến trường, Tom đã đến thăm nhiều vùng chiến sự.