Dịch

war bond

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː ˈbɒnd/US/ˈwɔɹ ˈbɑnd/

Nghĩa chính

  1. Loại trái phiếu tiết kiệm được các quốc gia sử dụng để tài trợ cho các nỗ lực chiến tranhdanh từA type of savings bond used by nations to help fund war efforts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. war bondDạng gốc (base form)
  2. war bondsSố nhiều (plural)

AI