Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wantedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng được mong muốn hoặc mong muốn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being wanted or desired.
Nguồn gốc
(etymology)
wanted
+
-ness
AI
1
Tình trạng được mong muốn hoặc mong muốn
1
Tình trạng được mong muốn hoặc mong muốn
1
Tình trạng được mong muốn hoặc mong muốn