wanky
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Liên quan hoặc liên quan đến fanwanktính từInvolving or relating to fanwank.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Giống như kẻ khốn nạn
- Giống như kẻ khốn nạn; ngu ngốc hoặc phản cảmLike a wanker; foolish or objectionable.
Họ từ (word family)
cùng gốc wankyVí dụ
- .
- , ...
- — , — , , .