Nghĩa chính
- Yếu đuối; không ổn định; không đáng tin cậy; không được phụ thuộc vàotính từWeak; unstable; unreliable; not to be depended on.
Họ từ (word family)
cùng gốc wankleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwankel
- từ tiếng Anh cổwancol
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wankul