Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wankfest
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự kiện, ấn phẩm, v.v. thật lố bịch: ngu ngốc hoặc tự phụ một cách tự ái
danh từ
An event, publication, etc. that is wanky: narcissistically foolish or pretentious.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wankfest
Dạng gốc
(base form)
wankfest
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wank
+
-fest
Ví dụ
Most
rap
albums
are
too
long
—
fact
.
lt's
one
of
the
perils
of
CDs
that
many
albums
in
all
genres
have
turned
into
over-indulgent
wankfests
...
Whose
wankfest
is
this
anyway
?
The
BBC's
Sherlock
doesn’t
just
engage
with
fan
fiction
-
it
is
fan
fiction
.
AI
1
Sự kiện
1
Sự kiện
1
Sự kiện