Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wanderingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của việc lang thang; xu hướng đi lang thang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of wandering; tendency to wander.
Nguồn gốc
(etymology)
wandering
+
-ness
AI
1
Chất lượng của việc lang thang
1
Chất lượng của việc lang thang
1
Chất lượng của việc lang thang