Dịch

wandering star

danh từ (noun)
US/ˈwɑndəɹɪŋ ˈstɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Ngôi sao dường như đang di chuyển trên bầu trời; một hành tinhdanh từA star which seems to move in the sky; a planet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wandering starDạng gốc (base form)
  2. wandering starsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ?
  • [...] , ; , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Hy Lạp cổἀστὴρ πλανήτηςastḕr planḗtēs

AI